小日月莊稼

xiǎo rì yuè zhuāng jià tiểu nhật nguyệt trang giá

Hán Việt: tiểu nhật nguyệt trang giá · Pinyin: xiǎo rì yuè zhuāng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nhật) + (nguyệt) + (trang) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。成熟期较短的庄稼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。成熟期较短的庄稼。