小日月莊稼
tiểu nhật nguyệt trang giá
Hán Việt: tiểu nhật nguyệt trang giá · Pinyin: xiǎo rì yuè zhuāng jià
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 莊 (trang) + 稼 (giá)
Hán Việt: tiểu nhật nguyệt trang giá · Pinyin: xiǎo rì yuè zhuāng jià
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 莊 (trang) + 稼 (giá)