小时针

xiǎoshí zhēntiểu thì châm

Hán Việt: tiểu thì châm · Pinyin: xiǎoshí zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 時 (thì) + 針 (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hour hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

小时候 · 小时工 · 小时了了 · 小时 · 小时候儿 · 时针 · 小时数 · 小时计