小时数

tiểu thì sổ

Hán Việt: tiểu thì sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 時 (thì) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số giờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hourage

Eng

  • Cihui hourage

Từ liên quan

Gần nghĩa

小时候 · 小时工 · 小时了了 · 小时 · 小时候儿 · 小时计 · 小时针 · 小時節