小林多喜二 xiǎo lín duō xǐ èr · tiểu lâm đa hỉ nhị Hán Việt: tiểu lâm đa hỉ nhị · Pinyin: xiǎo lín duō xǐ èr Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 林 (lâm) + 多 (đa) + 喜 (hỉ) + 二 (nhị)Pinyinxiǎo lín duō xǐ èrHán Việttiểu lâm đa hỉ nhịCấu tạo小 + 林 + 多 + 喜 + 二 · tiểu + lâm + đa + hỉ + nhị nghĩa thành phần: tiểu + lâm + đa + hỉ + nhị