小林美代子 xiǎo lín měi dài zǐ · tiểu lâm mĩ đại tử Hán Việt: tiểu lâm mĩ đại tử · Pinyin: xiǎo lín měi dài zǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 林 (lâm) + 美 (mĩ) + 代 (đại) + 子 (tử)Pinyinxiǎo lín měi dài zǐHán Việttiểu lâm mĩ đại tửCấu tạo小 + 林 + 美 + 代 + 子 · tiểu + lâm + mĩ + đại + tử nghĩa thành phần: tiểu + lâm + mĩ + đại + tử