小核血細胞 tiểu hạch huyết tế bào Hán Việt: tiểu hạch huyết tế bào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 核 (hạch) + 血 (huyết) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttiểu hạch huyết tế bàoCấu tạo小 + 核 + 血 + 細 + 胞 · tiểu + hạch + huyết + tế + bào nghĩa thành phần: tiểu + hạch + huyết + tế + bào Nghĩa EngCihui micronucleocyte