小津安二郎 xiǎo jīn ān èr láng · tiểu tân an nhị lang Hán Việt: tiểu tân an nhị lang · Pinyin: xiǎo jīn ān èr láng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 津 (tân) + 安 (an) + 二 (nhị) + 郎 (lang)Pinyinxiǎo jīn ān èr lángHán Việttiểu tân an nhị langCấu tạo小 + 津 + 安 + 二 + 郎 · tiểu + tân + an + nhị + lang nghĩa thành phần: tiểu + tân + an + nhị + lang