小炒茶樹菇 xiǎo chǎo chá shù gū · tiểu sao trà thụ cô Hán Việt: tiểu sao trà thụ cô · Pinyin: xiǎo chǎo chá shù gū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 炒 (sao) + 茶 (trà) + 樹 (thụ) + 菇 (cô)Pinyinxiǎo chǎo chá shù gūHán Việttiểu sao trà thụ côCấu tạo小 + 炒 + 茶 + 樹 + 菇 · tiểu + sao + trà + thụ + cô nghĩa thành phần: tiểu + sao + trà + thụ + cô