小甜甜布蘭妮
tiểu điềm điềm bố lan ni
Hán Việt: tiểu điềm điềm bố lan ni · Pinyin: xiǎo tián tián bù lán nī
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 甜 (điềm) + 甜 (điềm) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 妮 (ni)
Hán Việt: tiểu điềm điềm bố lan ni · Pinyin: xiǎo tián tián bù lán nī
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 甜 (điềm) + 甜 (điềm) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 妮 (ni)