小知識階層
tiểu tri thức giai tằng
Hán Việt: tiểu tri thức giai tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 知 (tri) + 識 (thức) + 階 (giai) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 小知識階層 iǎozhīshi jiēcéng n. lower levels of intellectuals
Hán Việt: tiểu tri thức giai tằng
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 知 (tri) + 識 (thức) + 階 (giai) + 層 (tằng)