小笠原群島

xiǎo lì yuán qún dǎo tiểu lạp nguyên quần đảo

Hán Việt: tiểu lạp nguyên quần đảo · Pinyin: xiǎo lì yuán qún dǎo

Tổng quan

Quần đảo Ogasawara

Cấu tạo: (tiểu) + (lạp) + (nguyên) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quần đảo Ogasawara

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群島名。位於日本東南、琉球島之東的太平洋中,由近三十個火山島組成,屬熱帶氣候。本屬日本,第二次世界大戰後由美軍託管,一九六八年歸還日本。居民多從事農業。也譯作「波檸群島」。

Eng

  • Cihui 小笠原群島 iǎolìyuán Qúndǎo p.w. Ogasawara Archipelago (Jp.)