小算盤打得精

tiểu toán bàn đả đắc tinh

Hán Việt: tiểu toán bàn đả đắc tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (toán) + (bàn) + (đả) + (đắc) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小算盤打得精 iǎosuànpán dǎ de jīng n. be very calculating