小紅細胞症 tiểu hồng tế bào chứng Hán Việt: tiểu hồng tế bào chứng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 紅 (hồng) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 症 (chứng)Hán Việttiểu hồng tế bào chứngCấu tạo小 + 紅 + 細 + 胞 + 症 · tiểu + hồng + tế + bào + chứng nghĩa thành phần: tiểu + hồng + tế + bào + chứng Nghĩa EngCihui microcythemia