小紅莓樂隊 xiǎo hóng méi yuè duì · tiểu hồng môi nhạc đội Hán Việt: tiểu hồng môi nhạc đội · Pinyin: xiǎo hóng méi yuè duì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 紅 (hồng) + 莓 (môi) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinxiǎo hóng méi yuè duìHán Việttiểu hồng môi nhạc độiCấu tạo小 + 紅 + 莓 + 樂 + 隊 · tiểu + hồng + môi + nhạc + đội nghĩa thành phần: tiểu + hồng + môi + nhạc + đội