小腦自動機 tiểu não tự động ki Hán Việt: tiểu não tự động ki Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腦 (não) + 自 (tự) + 動 (động) + 機 (ki)Hán Việttiểu não tự động kiCấu tạo小 + 腦 + 自 + 動 + 機 · tiểu + não + tự + động + ki nghĩa thành phần: tiểu + não + tự + động + ki Nghĩa EngCihui cerellatron