小腦萎縮症 xiǎo nǎo wēi suō zhèng · tiểu não nuy súc chứng Hán Việt: tiểu não nuy súc chứng · Pinyin: xiǎo nǎo wēi suō zhèng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腦 (não) + 萎 (nuy) + 縮 (súc) + 症 (chứng)Pinyinxiǎo nǎo wēi suō zhèngHán Việttiểu não nuy súc chứngCấu tạo小 + 腦 + 萎 + 縮 + 症 · tiểu + não + nuy + súc + chứng nghĩa thành phần: tiểu + não + nuy + súc + chứng