小舌音字母 xiǎo shé yīn zì mǔ · tiểu thiệt âm tự mẫu Hán Việt: tiểu thiệt âm tự mẫu · Pinyin: xiǎo shé yīn zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 舌 (thiệt) + 音 (âm) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinxiǎo shé yīn zì mǔHán Việttiểu thiệt âm tự mẫuCấu tạo小 + 舌 + 音 + 字 + 母 · tiểu + thiệt + âm + tự + mẫu nghĩa thành phần: tiểu + thiệt + âm + tự + mẫu