小蘿蔔頭兒 tiểu la bặc đầu nhi Hán Việt: tiểu la bặc đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu la bặc đầu nhiCấu tạo小 + 蘿 + 蔔 + 頭 + 兒 · tiểu + la + bặc + đầu + nhi nghĩa thành phần: tiểu + la + bặc + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 小蘿卜頭兒 iǎoluóbotóur n. 1. cipher; small potato 2. <topo.> child