小蓝呢轿子 tiểu lam ni kiệu tử Hán Việt: tiểu lam ni kiệu tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蓝 (lam) + 呢 (ni) + 轿 (kiệu) + 子 (tử)Hán Việttiểu lam ni kiệu tửCấu tạo小 + 蓝 + 呢 + 轿 + 子 · tiểu + lam + ni + kiệu + tử nghĩa thành phần: tiểu + lam + ni + kiệu + tử