小規模工廠 tiểu quy mô công xưởng Hán Việt: tiểu quy mô công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 規 (quy) + 模 (mô) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việttiểu quy mô công xưởngCấu tạo小 + 規 + 模 + 工 + 廠 · tiểu + quy + mô + công + xưởng nghĩa thành phần: tiểu + quy + mô + công + xưởng Nghĩa EngCihui semiworks