小規模戰鬥

xiǎo guī mó zhàn dòu tiểu quy mô chiến đấu

Hán Việt: tiểu quy mô chiến đấu · Pinyin: xiǎo guī mó zhàn dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (quy) + (mô) + (chiến) + (đấu)