小販子 xiǎo fàn zi·tiểu phiến tử Hán Việt: tiểu phiến tử · Pinyin: xiǎo fàn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即小贩。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 販 (phiến) + 子 (tử)Pinyinxiǎo fàn ziHán Việttiểu phiến tửTừ loạidanhCấu tạo小 + 販 + 子 · tiểu + phiến + tử nghĩa thành phần: tiểu + phiến + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 小販子 iǎofànzi ►See xiǎofànEngCihui 小販子 iǎofànzi ►See xiǎofàn Từ liên quan Gần nghĩa小販 · 販子 · 小贩儿 · 小贩船