小資產階級

xiǎo zī chǎn jiē jí tiểu tư sản giai cấp

Hán Việt: tiểu tư sản giai cấp · Pinyin: xiǎo zī chǎn jiē jí

Tổng quan

tiểu tư sản giai cấp tiểu tư sản。佔有少量生產資料和財產,主要依靠自己勞動為生,一般不剝削別人的階級,包括中農、手工業者、小商人、自由職業者。

Cấu tạo: (tiểu) + (tư) + (sản) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu tư sản giai cấp tiểu tư sản。佔有少量生產資料和財產,主要依靠自己勞動為生,一般不剝削別人的階級,包括中農、手工業者、小商人、自由職業者。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有一些生产资料或少量财产,一般不剥削别人(或仅有轻微剥削),主要依靠自己劳动为生的阶级。包括中农、手工业者、小工商业者、自由职业者等。

Eng

  • CC-CEDICT petty bourgeois
  • Cihui petty bourgeois