小載貨船舶
tiểu tái hóa thuyền bạc
Hán Việt: tiểu tái hóa thuyền bạc
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 載 (tái) + 貨 (hóa) + 船 (thuyền) + 舶 (bạc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 小載貨船舶 iǎozàihuòchuánbó n. <coll.> pickpocket M:¹sōu/¹tiáo