小阮賢於大阮
tiểu nguyễn hiền vu đại nguyễn
Hán Việt: tiểu nguyễn hiền vu đại nguyễn · Pinyin: xiǎo ruǎn xián yú dà ruǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 阮 (nguyễn) + 賢 (hiền) + 於 (vu) + 大 (đại) + 阮 (nguyễn)
Hán Việt: tiểu nguyễn hiền vu đại nguyễn · Pinyin: xiǎo ruǎn xián yú dà ruǎn
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 阮 (nguyễn) + 賢 (hiền) + 於 (vu) + 大 (đại) + 阮 (nguyễn)