小阿格里皮娜
tiểu a cách lí bì na
Hán Việt: tiểu a cách lí bì na · Pinyin: xiǎo ā gé lǐ pí nuó
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 阿 (a) + 格 (cách) + 里 (lí) + 皮 (bì) + 娜 (na)
Hán Việt: tiểu a cách lí bì na · Pinyin: xiǎo ā gé lǐ pí nuó
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 阿 (a) + 格 (cách) + 里 (lí) + 皮 (bì) + 娜 (na)