小集團主義

tiểu tập đoàn chủ nghĩa

Hán Việt: tiểu tập đoàn chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tập) + (đoàn) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小集團主義 iǎojítuánzhǔyì n. mentality concerned with the interests of one's own small group