小集團思想 tiểu tập đoàn tư tưởng Hán Việt: tiểu tập đoàn tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 集 (tập) + 團 (đoàn) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việttiểu tập đoàn tư tưởngCấu tạo小 + 集 + 團 + 思 + 想 · tiểu + tập + đoàn + tư + tưởng nghĩa thành phần: tiểu + tập + đoàn + tư + tưởng Nghĩa EngCihui groupthink