小題大做地 tiểu đề đại tố địa Hán Việt: tiểu đề đại tố địa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 題 (đề) + 大 (đại) + 做 (tố) + 地 (địa)Hán Việttiểu đề đại tố địaCấu tạo小 + 題 + 大 + 做 + 地 · tiểu + đề + đại + tố + địa nghĩa thành phần: tiểu + đề + đại + tố + địa Nghĩa EngCihui fussily