小罵大幫忙 tiểu mạ đại bang mang Hán Việt: tiểu mạ đại bang mang Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 罵 (mạ) + 大 (đại) + 幫 (bang) + 忙 (mang)Hán Việttiểu mạ đại bang mangCấu tạo小 + 罵 + 大 + 幫 + 忙 · tiểu + mạ + đại + bang + mang nghĩa thành phần: tiểu + mạ + đại + bang + mang Nghĩa EngCihui 小罵大幫忙 iǎo mà dà bāngmáng v.p. <coll.> condemn on minor issues but support on major ones