少不更事者 thiểu bất canh sự giả Hán Việt: thiểu bất canh sự giả Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 不 (bất) + 更 (canh) + 事 (sự) + 者 (giả)Hán Việtthiểu bất canh sự giảCấu tạo少 + 不 + 更 + 事 + 者 · thiểu + bất + canh + sự + giả nghĩa thành phần: thiểu + bất + canh + sự + giả Nghĩa EngCihui 少不更事者 hàobùgēngshìzhě n. a greenhorn