少壯
thiểu tráng
Hán Việt: thiểu tráng · Pinyin: shào zhuàng
Tổng quan
trẻ trung: trai trẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui trẻ trung: trai trẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年轻力壮; 年轻力壮的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.年轻力壮。 2.年轻力壮的人。
Eng
- Cihui 少壯 hàozhuàng attr./n. young and vigorous
ja
- JMdict youth