少壯不努力 thiểu tráng bất nỗ lực Hán Việt: thiểu tráng bất nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 壯 (tráng) + 不 (bất) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtthiểu tráng bất nỗ lựcCấu tạo少 + 壯 + 不 + 努 + 力 · thiểu + tráng + bất + nỗ + lực nghĩa thành phần: thiểu + tráng + bất + nỗ + lực Nghĩa EngCihui 少壯不努力 hàozhuàng bù nǔlì v.p. do not exert oneself in youth