少年感化院

shào nián gǎn huà yuàn thiểu niên cảm hóa viện

Hán Việt: thiểu niên cảm hóa viện · Pinyin: shào nián gǎn huà yuàn

Tổng quan

trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng trại tế bần, nhà tế bần, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại cải tạo

Cấu tạo: (thiểu) + (niên) + (cảm) + (hóa) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại trẻ em cầu bơ cầu bất; trại trẻ em hư hỏng trại tế bần, nhà tế bần, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại cải tạo

ja

  • JMdict reform school