少年輔育院

thiểu niên phụ dục viện

Hán Việt: thiểu niên phụ dục viện

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (niên) + (phụ) + (dục) + (viện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種施行少年感化教育的機構。在我國,其處理對象為需接受感化教育之十八歲以下的少年。也稱為「少年感化院」。

Eng

  • Cihui 少年輔育院 hàonián fǔyùyuàn p.w. juvenile reformatory school M:¹suǒ