少年輔育院

thiểu niên phụ dục viện

Hán Việt: thiểu niên phụ dục viện

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (niên) + (phụ) + (dục) + (viện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 少年輔育院 hàonián fǔyùyuàn p.w. juvenile reformatory school M:¹suǒ