少年飄泊者
thiểu niên phiêu bạc giả
Hán Việt: thiểu niên phiêu bạc giả · Pinyin: shào nián piāo bó zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 飄 (phiêu) + 泊 (bạc) + 者 (giả)
Hán Việt: thiểu niên phiêu bạc giả · Pinyin: shào nián piāo bó zhě
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 飄 (phiêu) + 泊 (bạc) + 者 (giả)