少所見,多所怪
Pinyin: shǎo suǒ jiàn,duō suǒ guài
Tổng quan
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 所 (sở) + 見 (kiến) + , + 多 (đa) + 所 (sở) + 怪 (quái)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见闻少的人遇到不常见的事物就觉得奇怪。
Pinyin: shǎo suǒ jiàn,duō suǒ guài
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 所 (sở) + 見 (kiến) + , + 多 (đa) + 所 (sở) + 怪 (quái)