少數派報告 shǎo shù pài bào gào · thiểu sổ phái báo cáo Hán Việt: thiểu sổ phái báo cáo · Pinyin: shǎo shù pài bào gào Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 數 (sổ) + 派 (phái) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinshǎo shù pài bào gàoHán Việtthiểu sổ phái báo cáoCấu tạo少 + 數 + 派 + 報 + 告 · thiểu + sổ + phái + báo + cáo nghĩa thành phần: thiểu + sổ + phái + báo + cáo