少於一半地 thiểu vu nhất bán địa Hán Việt: thiểu vu nhất bán địa Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 半 (bán) + 地 (địa)Hán Việtthiểu vu nhất bán địaCấu tạo少 + 於 + 一 + 半 + 地 · thiểu + vu + nhất + bán + địa nghĩa thành phần: thiểu + vu + nhất + bán + địa