少气无力

shǎo qì wú lìthiểu khí vô lực

Hán Việt: thiểu khí vô lực · Pinyin: shǎo qì wú lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.气不壮﹐没力量。形容精神不振。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

精神體力虛弱不振。《西遊記》第一八回:「那女兒認得是他父親的聲音,纔少氣無力的應了一聲。」

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 氣 (khí) + 無 (vô) + 力 (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.气不壮﹐没力量。形容精神不振。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

生气勃勃