尔格图

nhĩ cách đồ

Hán Việt: nhĩ cách đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 éc-gô-gam

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ergogram

Eng

  • Cihui ergogram
  • Tần suất từ ergogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔格子 · 尔格计 · 尔格