尔格子

nhĩ cách tử

Hán Việt: nhĩ cách tử

Tổng quan

(vật lý) éc

Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 éc-gon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ergon

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔格计 · 格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗 · 格子线 · 格子间