尖擔兩頭脫

jiān dàn liǎng tóu tuō tiêm đam lưỡng đầu thoát

Hán Việt: tiêm đam lưỡng đầu thoát · Pinyin: jiān dàn liǎng tóu tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (đam) + (lưỡng) + (đầu) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两头尖的扁担无法挑东西。比喻两头落空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻两头落空。