尖椒土豆絲 jiān jiāo tǔ dòu sī · tiêm tiêu thổ đậu ti Hán Việt: tiêm tiêu thổ đậu ti · Pinyin: jiān jiāo tǔ dòu sī Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 椒 (tiêu) + 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 絲 (ti)Pinyinjiān jiāo tǔ dòu sīHán Việttiêm tiêu thổ đậu tiCấu tạo尖 + 椒 + 土 + 豆 + 絲 · tiêm + tiêu + thổ + đậu + ti nghĩa thành phần: tiêm + tiêu + thổ + đậu + ti