尖銳的問題 jiān ruì de wèn tí · tiêm duệ đích vấn đề Hán Việt: tiêm duệ đích vấn đề · Pinyin: jiān ruì de wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 銳 (duệ) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinjiān ruì de wèn tíHán Việttiêm duệ đích vấn đềCấu tạo尖 + 銳 + 的 + 問 + 題 · tiêm + duệ + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: tiêm + duệ + đích + vấn + đề