尖銳的批評 jiān ruì de pī píng · tiêm duệ đích phê bình Hán Việt: tiêm duệ đích phê bình · Pinyin: jiān ruì de pī píng Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 銳 (duệ) + 的 (đích) + 批 (phê) + 評 (bình)Pinyinjiān ruì de pī píngHán Việttiêm duệ đích phê bìnhCấu tạo尖 + 銳 + 的 + 批 + 評 · tiêm + duệ + đích + phê + bình nghĩa thành phần: tiêm + duệ + đích + phê + bình