尖銳的山脊

tiêm duệ đích san tích

Hán Việt: tiêm duệ đích san tích

Tổng quan

cạnh sắc của dao cạo, dây núi sắc cạnh, đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt, hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập

Cấu tạo: (tiêm) + (duệ) + (đích) + (san) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh sắc của dao cạo, dây núi sắc cạnh, đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt, hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập