尘埃计算器 trần ai kế toán khí Hán Việt: trần ai kế toán khí Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)Hán Việttrần ai kế toán khíTừ loạidanhCấu tạo塵 + 埃 + 計 + 算 + 器 · trần + ai + kế + toán + khí nghĩa thành phần: trần + ai + kế + toán + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ đo bụiMainlandKaggle Zh-Vi coniometerEngCihui coniometer Từ liên quan Gần nghĩa尘埃落定 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 尘埃搜集器 · 尘埃传播 · 尘埃含量 · 尘埃粒子