塵埃計算器 trần ai kế toán khí Hán Việt: trần ai kế toán khí Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)Hán Việttrần ai kế toán khíCấu tạo塵 + 埃 + 計 + 算 + 器 · trần + ai + kế + toán + khí nghĩa thành phần: trần + ai + kế + toán + khí Nghĩa EngCihui coniometer